Home > Term: glycoprotein
glycoprotein
Một phân tử mà bao gồm một protein cộng với một hoặc nhiều carbohydrate.
- Besedna vrsta: noun
- Industrija/področje: Health care
- Category: AIDS prevention & treatment
- Company: National Library of Medicine
0
Avtor
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)