Home > Term: Hệ thống định nghĩa
Hệ thống định nghĩa
Xác định ranh giới của một hệ thống để thiết lập một cơ sở vững chắc cho bất kỳ kết nối với các hệ thống khác.
- Besedna vrsta: noun
- Industrija/področje: Telecommunications
- Category: General telecom
- Company: ATIS
0
Avtor
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)